Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 30/11/2021

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 30/11/2021

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 22.590 22.700 22.810 22.800
EUR Euro 25.592 25.655 26.155 25.758
AUD Đô Úc 15.978 16.319 16.587 16.384
CAD Đô Canada 17.547 17.746 18.061 17.817
CHF Franc Thụy Sĩ 24.319 24.406 25.041 24.504
CNY Nhân dân tệ - 3.489 - 3.666
DKK Krone Đan Mạch - 3.487 - 3.761
GBP Bảng Anh 30.091 30.231 30.625 30.352
HKD Đô Hồng Kông - 2.924 - 2.935
JPY Yên Nhật 198,53 197,97 204,95 198,76
KHR Riel Campuchia - 5,55 - 5,62
KRW Won Hàn Quốc - 18,72 - 20,92
LAK Kip Lào - 1,92 - 1,93
MYR Ringgit Malaysia - 5.290 - 5.762
NOK Krone Na Uy - 2.602 - 2.757
NZD Đô New Zealand - 15.270 - 15.679
PHP Peso Philippine - 447 - 477
SEK Krona Thụy Điển - 2.531 - 2.786
SGD Đô Singapore 16.409 16.520 16.818 16.586
THB Baht Thái Lan - 675 740 677
TWD Đài Tệ - 794 - 891
Cập nhật lúc 18:05:08 30/11/2021