Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 01/10/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 01/10/2022

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 23.720 23.824 24.015 23.863
EUR Euro 22.968 23.156 23.883 23.249
AUD Đô Úc 15.195 15.261 15.953 15.322
CAD Đô Canada 17.026 17.460 17.886 17.530
CHF Franc Thụy Sĩ 2.2 2.2 2.8 2.116
CNY Nhân dân tệ - 3.38 - 3.32
DKK Krone Đan Mạch - 3.132 - 3.38
GBP Bảng Anh 26.21 26.23 2.31 26.2
HKD Đô Hồng Kông - 3.110 - 3.122
JPY Yên Nhật 162,72 164,55 170,29 165,21
KHR Riel Campuchia - 5,76 - 5,83
KRW Won Hàn Quốc - 17,03 - 17,10
LAK Kip Lào - 1,06 - 1,52
MYR Ringgit Malaysia - 5.429 - 5.450
NOK Krone Na Uy - 2.296 - 2.444
NZD Đô New Zealand - 13.642 - 13.696
PHP Peso Philippine - 411 - 440
SEK Krona Thụy Điển - 2.208 - 2.463
SGD Đô Singapore 16.347 16.512 17.054 16.578
THB Baht Thái Lan - 607 - 693
TWD Đài Tệ - 759 - 855
Cập nhật lúc 06:00:06 01/10/2022

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ