Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 17/05/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 17/05/2022

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 22.970 22.990 23.370 23.247
EUR Euro 23.737 23.837 24.601 24.551
AUD Đô Úc 15.880 15.980 16.586 16.486
CAD Đô Canada 17.614 17.814 18.419 18.319
CHF Franc Thụy Sĩ .764 .64 .47 .7
CNY Nhân dân tệ - .4 - .1
DKK Krone Đan Mạch - .17 - .4
GBP Bảng Anh .167 .17 .7 .
HKD Đô Hồng Kông - 2.877 - 3.088
JPY Yên Nhật 176,34 177,34 183,89 183,39
KHR Riel Campuchia - 5,66 - 5,73
KRW Won Hàn Quốc - 17,22 - 19,39
LAK Kip Lào - 1,41 - 1,87
MYR Ringgit Malaysia - 5.327 - 5.796
NOK Krone Na Uy - 2.334 - 2.483
NZD Đô New Zealand - 14.404 - 14.816
PHP Peso Philippine - 447 - 477
SEK Krona Thụy Điển - 2.184 - 2.431
SGD Đô Singapore 16.432 16.532 16.841 16.741
THB Baht Thái Lan - 642 732 727
TWD Đài Tệ - 745 - 841
Cập nhật lúc 09:45:10 17/05/2022

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ