Tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 04/02/2023

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 04/02/2023

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 23.266 23.306 23.651 23.591
EUR Euro 25.315 25.415 25.930 25.830
AUD Đô Úc 16.241 16.341 16.849 16.749
CAD Đô Canada 17.255 17.355 17.865 17.765
CHF Franc Thụy Sĩ .6 .46 .0 .0
CNY Nhân dân tệ - .41 - .61
DKK Krone Đan Mạch - .177 - .44
GBP Bảng Anh .1 .41 . .
HKD Đô Hồng Kông - 2.895 - 3.157
JPY Yên Nhật 179,83 180,83 185,41 183,91
KHR Riel Campuchia - 5,70 - 5,73
KRW Won Hàn Quốc - 17,27 - 21,78
LAK Kip Lào - 1,35 - 1,37
MYR Ringgit Malaysia - 5.175 - 5.677
NOK Krone Na Uy - 2.313 - 2.512
NZD Đô New Zealand - 14.974 - 15.389
PHP Peso Philippine - 385 - 464
SEK Krona Thụy Điển - 2.140 - 2.386
SGD Đô Singapore 17.581 17.681 18.192 18.092
THB Baht Thái Lan - 685,90 - 771,70
TWD Đài Tệ - 735 - 900
Cập nhật lúc 06:02:15 04/02/2023

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ