Tỷ giá ngoại tệ MB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 30/11/2021

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 30/11/2021

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 22.590 22.600 22.800 22.800
USD (5-20) Đô Mỹ 22.580 - - -
USD (< 5 USD) Đô Mỹ 22.570 - - -
EUR Euro 25.256 25.383 26.496 26.496
AUD Đô Úc 15.785 15.944 16.531 16.531
CAD Đô Canada 17.372 17.547 18.094 18.094
CHF Franc Thụy Sĩ 24.089 24.332 25.084 25.084
CNY Nhân dân tệ - 3.520 3.636 3.636
GBP Bảng Anh 29.790 29.940 30.835 30.835
HKD Đô Hồng Kông 2.731 2.786,92 2.983 2.983
JPY Yên Nhật 196 197,12 206,64 206,64
KHR Riel Campuchia - - - -
KRW Won Hàn Quốc - 18,48 21,53 21,53
LAK Kip Lào - 1,84 2,34 2,34
NZD Đô New Zealand 15.112 15.265 15.805 15.805
RUB Rúp Nga - 289,24 346,42 346,42
SEK Krona Thụy Điển - - - -
SGD Đô Singapore 16.190 16.354 16.941 16.941
THB Baht Thái Lan 656,37 663 702,60 702,60
Cập nhật lúc 18:55:06 30/11/2021