Tỷ giá ngoại tệ MB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 28/02/2021

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 28/02/2021

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 22.905 22.915 23.115 23.115
USD (5-20) Đô Mỹ 22.895 - - -
USD (< 5 USD) Đô Mỹ 22.885 - - -
EUR Euro 27.464 27.602 28.664 28.664
AUD Đô Úc 17.591 17.769 18.410 18.410
CAD Đô Canada 17.813 17.993 18.619 18.619
CHF Franc Thụy Sĩ 24.849 25.100 25.865 25.865
CNY Nhân dân tệ - 3.505 3.630 3.630
GBP Bảng Anh 31.496 31.654 32.581 32.581
HKD Đô Hồng Kông 2.811 2.868,48 3.036 3.036
JPY Yên Nhật 211 211,96 221,28 221,28
KHR Riel Campuchia - - - -
KRW Won Hàn Quốc - 18,88 23,44 23,44
LAK Kip Lào - 2,24 2,70 2,70
NZD Đô New Zealand 16.533 16.700 17.270 17.270
RUB Rúp Nga - 282,92 392,26 392,26
SEK Krona Thụy Điển - - - -
SGD Đô Singapore 16.899 17.070 17.681 17.681
THB Baht Thái Lan 714,78 722 791,12 791,12
Cập nhật lúc 14:25:08 28/02/2021