Tỷ giá ngoại tệ MSB hôm nay - Cập nhật lúc 08:00:24 01/10/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB được cập nhật mới nhất vào lúc 08:00:24 01/10/2022

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 23.780 23.719 24.090 24.033
EUR Euro 23.027 22.956 23.779 24.155
AUD Đô Úc 15.033 15.024 15.608 15.773
CAD Đô Canada 17.019 17.014 17.558 17.624
CHF Franc Thụy Sĩ 3.50 3.5 4.444 4.4
CNY Nhân dân tệ - 3.6 - -
DKK Krone Đan Mạch - . - -
GBP Bảng Anh 6.6 6. .03 .06
HKD Đô Hồng Kông 3.016 2.975 3.066 3.113
JPY Yên Nhật 163,15 162,34 169,56 168,86
KRW Won Hàn Quốc 15,59 15,12 17,56 17,91
MYR Ringgit Malaysia 4.693 4.649 5.512 5.510
NOK Krone Na Uy - 2.124 - -
NZD Đô New Zealand 13.143 13.170 13.587 13.721
SEK Krona Thụy Điển - 2.057 - -
SGD Đô Singapore 16.407 16.316 16.847 16.996
THB Baht Thái Lan 636 615 646 648
TWD Đài Tệ 668 673 833 832
Cập nhật lúc 10:50:04 01/10/2022

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ