Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 30-09-2022 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-09-2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 30-09-2022

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 23.788 23.727 24.070 24.013
EUR Euro 23.117 23.045 23.840 24.218
AUD Đô Úc 15.318 15.305 15.810 15.981
CAD Đô Canada 17.231 17.224 17.751 17.820
CHF Franc Thụy Sĩ 4. 4.5 4.04 4.
CNY Nhân dân tệ - . - -
DKK Krone Đan Mạch - .94 - -
GBP Bảng Anh .5 .414 .110 .95
HKD Đô Hồng Kông 3.017 2.977 3.063 3.110
JPY Yên Nhật 163,75 162,94 169,97 169,28
KRW Won Hàn Quốc 15,70 15,23 17,65 18,01
MYR Ringgit Malaysia 4.698 4.653 5.511 5.509
NOK Krone Na Uy - 2.167 - -
NZD Đô New Zealand 13.457 13.480 13.876 14.018
SEK Krona Thụy Điển - 2.057 - -
SGD Đô Singapore 16.466 16.374 16.893 17.043
THB Baht Thái Lan 638 617 646 649
TWD Đài Tệ 668 673 834 833
Cập nhật lúc 18:55:04 30/09/2022

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ