Lãi suất gửi tiết kiệm SCB mới nhất ngày hôm nay - Cập nhật lúc 13:21:36 07/03/2021

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm dành cho khách hàng cá nhân tại SCB được cập nhật mới nhất.

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi tại Quầy

Kỳ hạn Lãi suất: %/năm
Cuối Kỳ Hàng Năm Hàng 6 tháng Hàng Quý Hàng Tháng Lãi trả trước
Không kỳ hạn - - - - 0,20% -
1 tháng 3,95% - - - - 3,83%
2 tháng 3,95% - - - 3,88% 3,84%
3 tháng 3,95% - - - 3,89% 3,85%
4 tháng 3,95% - - - 3,90% 3,86%
5 tháng 3,95% - - - 3,91% 3,87%
6 tháng 5,70% - - 5,65% 5,63% 5,54%
7 tháng 6,00% - - - 5,90% 5,77%
8 tháng 6,10% - - - 5,98% 5,83%
9 tháng 6,20% - - 6,10% 6,07% 5,90%
10 tháng 6,30% - - - 6,15% 5,96%
11 tháng 6,40% - - - 6,23% 6,02%
12 tháng 6,80% - 6,60% 6,50% 6,45% 6,20%
15 tháng 6,80% - - 6,57% 6,52% 6,22%
18 tháng 6,80% - 6,58% 6,52% 6,47% 6,12%
24 tháng 6,80% 6,58% 6,47% 6,42% 6,36% 5,93%
36 tháng 6,80% 6,38% 6,28% 6,23% 6,17% 5,58%

Lãi suất tiền gửi VND dành cho khách hàng cá nhân gửi Trực tuyến (Online)

Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Lãi suất
Lãi trả trước Lãi hàng tháng Lãi cuối kỳ
1 tháng 3,87% - 4,00%
2 tháng 3,88% 3,93% 4,00%
3 tháng 3,89% 3,94% 4,00%
4 tháng 3,90% 3,95% 4,00%
5 tháng 3,91% 3,96% 4,00%
6 tháng 6,22% 6,35% 6,45%
7 tháng 6,23% 6,38% 6,50%
8 tháng 6,24% 6,41% 6,55%
9 tháng 6,25% 6,44% 6,60%
10 tháng 6,26% 6,47% 6,65%
11 tháng 6,27% 6,50% 6,70%
12 tháng 6,33% 6,58% 6,80%
13 tháng 6,34% 6,61% 6,85%
15 tháng 6,32% 6,62% 6,90%
18 tháng 6,24% 6,60% 6,95%
24 tháng 6,04% 6,50% 6,95%
36 tháng 5,69% 6,30% 6,95%

Lưu ý: Bảng giá gửi tiết kiệm ONLINE đã bao gồm lãi suất ưu đãi cộng thêm
Chú thích:
    1,5 - 4 tỷ: Tiền gửi lớn hơn hoặc bằng 1,5 Tỷ và nhỏ hơn 4 Tỷ.
    4 - 10 tỷ: Tiền gửi nhiêu hơn hoặc bằng 4 Tỷ và nhỏ hơn 10 Tỷ.

Lãi suất tiền gửi USD dành cho khách hàng cá nhân

Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Lãi suất
Cuối Kỳ Hàng Năm Hàng 6 tháng Hàng Quý Hàng Tháng Lãi trả trước
Không kỳ hạn - - - - 0,00% -
7 ngày 0,00% - - - - -
14 ngày 0,00% - - - - -
21 ngày 0,00% - - - - -
1 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
2 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
3 tháng 0,00% - - 0,00% 0,00% 0,00%
4 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
5 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
6 tháng 0,00% - 0,00% 0,00% 0,00% 0,00%
7 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
8 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
9 tháng 0,00% - - 0,00% 0,00% 0,00%
10 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
11 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
12 tháng 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00%
13 tháng 0,00% - - - 0,00% 0,00%
15 tháng 0,00% - - 0,00% 0,00% 0,00%
18 tháng 0,00% - 0,00% 0,00% 0,00% 0,00%
24 tháng 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00%
36 tháng 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00% 0,00%

Lãi suất tiền gửi ngoại tệ EUR, AUD, GBP, CAD, CHF, JPY, SGD dành cho khách hàng cá nhân

Lãi suất: %/năm

Kỳ hạn Lãi suất cuối kỳ
EUR AUD GBP CAD CHF JPY SGD
Không kỳ hạn 0,10% 0,10% 0,10% 0,10% 0,00% 0,00% 0,00%
1 tháng 0,50% 1,50% 0,50% 0,50% - - -
2 tháng 0,60% 1,50% 0,60% 0,60% - - -
3 tháng 0,70% 1,50% 0,90% 0,90% - - -
6 tháng 0,70% 1,50% 0,90% 0,90% - - -
9 tháng 0,80% 1,50% 1,00% 1,00% - - -
12 tháng 0,80% 1,50% 1,00% 1,00% - - -
13 tháng 0,80% 1,50% - - - - -
15 tháng 0,80% 1,50% - - - - -
18 tháng 0,80% 1,50% - - - - -
24 tháng 0,80% 1,50% - - - - -
36 tháng 0,80% 1,50% - - - - -
Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn - SCB.
https://www.scb.com.vn/vie/lai-suat

Công cụ tính lãi tiết kiệm SCB

Để tính tiền lãi tiết kiệm, quý khách vui lòng nhập thông tin vào 3 ô bên dưới, sau đó bấm nút "TÍNH LÃI". Tiền lãi hiển thị là tiền lời cuối kỳ.

Nhập số tiền VND
Nhập kỳ hạn tính lãi
Lãi suất % năm
Tiền lãi cuối kỳ VND
  TÍNH LÃI