Chuyển đổi ngoại tệ

STT 19 Đồng Tiền Tệ Phổ Biến Nhất Việt Nam
6 Đồng phổ biến Thế Giới
1 Đổi tiền Đô la Mỹ (USD) ra tiền Việt Nam Đồng
2 Đổi tiền Đô la Canada (CAD) ra tiền Việt Nam Đồng
3 Đổi tiền Dollar Úc (AUD) ra tiền Việt Nam Đồng
4 Đổi tiền Euro (EUR) ra tiền Việt Nam Đồng
5 Đổi tiền Bảng Anh (GBP) ra tiền Việt Nam Đồng
6 Đổi tiền Rúp Nga (RUB) ra tiền Việt Nam Đồng
6 Đồng phổ biến Châu Á
7 Đổi tiền Đô la Hồng Kông (HKD) ra tiền Việt Nam Đồng
8 Đổi tiền Yên Nhật (JPY) ra tiền Việt Nam Đồng
9 Đổi tiền Won Hàn Quốc (KRW) ra tiền Việt Nam Đồng
10 Đổi tiền Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) ra tiền Việt Nam Đồng
11 Đổi tiền Tân Đài Tệ (TWD) ra tiền Việt Nam Đồng
12 Đổi tiền Rupi Ấn Độ (INR) ra tiền Việt Nam Đồng
7 Đồng Phổ Biến Đông Nam Á
13 Đổi tiền Riel Campuchia (KHR) ra tiền Việt Nam Đồng
14 Đổi tiền Dollar Singapore (SGD) ra tiền Việt Nam Đồng
15 Đổi tiền Kip Lào (LAK) ra tiền Việt Nam Đồng
16 Đổi tiền Bạt Thái Lan (THB) ra tiền Việt Nam Đồng
17 Đổi tiền Peso Philippine (PHP) ra tiền Việt Nam Đồng
18 Đổi tiền Ringgit Malaysia (MYR) ra tiền Việt Nam Đồng
19 Đổi tiền Rupiah Indonesia (IDR) ra tiền Việt Nam Đồng

STT Chuyển Đổi Các Đồng Tiền Còn lại
20 Đổi tiền Cardano (ADA) ra tiền Việt Nam Đồng
21 Đổi tiền United Arab Emirates Điaham (AED) ra tiền Việt Nam Đồng
22 Đổi tiền Afghani Afghanistan (AFN) ra tiền Việt Nam Đồng
23 Đổi tiền Tiếng Albania Lek (ALL) ra tiền Việt Nam Đồng
24 Đổi tiền Tiếng Armenia DRAM (AMD) ra tiền Việt Nam Đồng
25 Đổi tiền Anoncoin (ANC) ra tiền Việt Nam Đồng
26 Đổi tiền Guilder Antillean Hà Lan (ANG) ra tiền Việt Nam Đồng
27 Đổi tiền Kwanza Angola (AOA) ra tiền Việt Nam Đồng
28 Đổi tiền Ardor (ARDR) ra tiền Việt Nam Đồng
29 Đổi tiền Argentum (ARG) ra tiền Việt Nam Đồng
30 Đổi tiền Peso Argentina (ARS) ra tiền Việt Nam Đồng
31 Đổi tiền Auroracoin (AUR) ra tiền Việt Nam Đồng
32 Đổi tiền Florin Aruba (AWG) ra tiền Việt Nam Đồng
33 Đổi tiền Azerbaijan Manat (AZN) ra tiền Việt Nam Đồng
34 Đổi tiền Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) ra tiền Việt Nam Đồng
35 Đổi tiền Dollar Barbados (BBD) ra tiền Việt Nam Đồng
36 Đổi tiền Bitcoin Cash (BCH) ra tiền Việt Nam Đồng
37 Đổi tiền Bytecoin (BCN) (BCN) ra tiền Việt Nam Đồng
38 Đổi tiền Taka Bangladesh (BDT) ra tiền Việt Nam Đồng
39 Đổi tiền BetaCoin (BET) ra tiền Việt Nam Đồng
40 Đổi tiền Lép Bungari (BGN) ra tiền Việt Nam Đồng
41 Đổi tiền Bahraini Dinar (BHD) ra tiền Việt Nam Đồng
42 Đổi tiền Burundi Franc (BIF) ra tiền Việt Nam Đồng
43 Đổi tiền BlackCoin (BLC) ra tiền Việt Nam Đồng
44 Đổi tiền Bermuda Dollar (BMD) ra tiền Việt Nam Đồng
45 Đổi tiền Binance Coin (BNB) ra tiền Việt Nam Đồng
46 Đổi tiền Brunei Dollar (BND) ra tiền Việt Nam Đồng
47 Đổi tiền Boliviano Bôlivia (BOB) ra tiền Việt Nam Đồng
48 Đổi tiền Real Brazil (BRL) ra tiền Việt Nam Đồng
49 Đổi tiền Dollar Bahamas (BSD) ra tiền Việt Nam Đồng
50 Đổi tiền BitBar (BTB) ra tiền Việt Nam Đồng
51 Đổi tiền Bitcoin (BTC) ra tiền Việt Nam Đồng
52 Đổi tiền Bitcoin Gold (BTG) ra tiền Việt Nam Đồng
53 Đổi tiền Ngultrum Bhutan (BTN) ra tiền Việt Nam Đồng
54 Đổi tiền BitShare (BTS) ra tiền Việt Nam Đồng
55 Đổi tiền Botswana Pula (BWP) ra tiền Việt Nam Đồng
56 Đổi tiền Belarusian Ruble (BYN) ra tiền Việt Nam Đồng
57 Đổi tiền Dollar Belize (BZD) ra tiền Việt Nam Đồng
58 Đổi tiền Franc Congolais (CDF) ra tiền Việt Nam Đồng
59 Đổi tiền Franc Thụy Sĩ (CHF) ra tiền Việt Nam Đồng
60 Đổi tiền Chile Unidad de Fomento (CLF) ra tiền Việt Nam Đồng
61 Đổi tiền Peso Chilê (CLP) ra tiền Việt Nam Đồng
62 Đổi tiền Trung Quốc Yuan (CNH) ra tiền Việt Nam Đồng
63 Đổi tiền Colombia Peso (COP) ra tiền Việt Nam Đồng
64 Đổi tiền Costa Rica Colon (CRC) ra tiền Việt Nam Đồng
65 Đổi tiền Cuban Convertible Peso (CUC) ra tiền Việt Nam Đồng
66 Đổi tiền Escudo Cape Verde (CVE) ra tiền Việt Nam Đồng
67 Đổi tiền Bảng Síp (CYP) ra tiền Việt Nam Đồng
68 Đổi tiền Cuaron Séc (CZK) ra tiền Việt Nam Đồng
69 Đổi tiền Dash (DASH) ra tiền Việt Nam Đồng
70 Đổi tiền Deutsche eMark (DEE) ra tiền Việt Nam Đồng
71 Đổi tiền Digitalcoin (DGC) ra tiền Việt Nam Đồng
72 Đổi tiền Franc Djiboutian (DJF) ra tiền Việt Nam Đồng
73 Đổi tiền Krone Đan Mạch (DKK) ra tiền Việt Nam Đồng
74 Đổi tiền DiamondCoins (DMD) ra tiền Việt Nam Đồng
75 Đổi tiền Dominican Peso (DOP) ra tiền Việt Nam Đồng
76 Đổi tiền Algerian Dinar (DZD) ra tiền Việt Nam Đồng
77 Đổi tiền Electronic Gulden (EFL) ra tiền Việt Nam Đồng
78 Đổi tiền Bảng Ai Cập (EGP) ra tiền Việt Nam Đồng
79 Đổi tiền EOS (EOS) ra tiền Việt Nam Đồng
80 Đổi tiền Eritrea Nakfa (ERN) ra tiền Việt Nam Đồng
81 Đổi tiền Ethiopian Birr (ETB) ra tiền Việt Nam Đồng
82 Đổi tiền Ethereum Classic (ETC) ra tiền Việt Nam Đồng
83 Đổi tiền Ethereum (ETH) ra tiền Việt Nam Đồng
84 Đổi tiền Fiji Dollar (FJD) ra tiền Việt Nam Đồng
85 Đổi tiền Bảng Quần đảo Falkland (FKP) ra tiền Việt Nam Đồng
86 Đổi tiền FlorinCoin (FLO) ra tiền Việt Nam Đồng
87 Đổi tiền FlutterCoin (FLT) ra tiền Việt Nam Đồng
88 Đổi tiền Freicoin (FRC) ra tiền Việt Nam Đồng
89 Đổi tiền Franko (FRK) ra tiền Việt Nam Đồng
90 Đổi tiền Fastcoin (FST) ra tiền Việt Nam Đồng
91 Đổi tiền Feathercoin (FTC) ra tiền Việt Nam Đồng
92 Đổi tiền Lari Georgia (GEL) ra tiền Việt Nam Đồng
93 Đổi tiền Ghana Cedi (GHS) ra tiền Việt Nam Đồng
94 Đổi tiền Gibraltar Pound (GIP) ra tiền Việt Nam Đồng
95 Đổi tiền GlobalCoin (GLC) ra tiền Việt Nam Đồng
96 Đổi tiền GoldCoin (GLD) ra tiền Việt Nam Đồng
97 Đổi tiền Gambia Dalasi (GMD) ra tiền Việt Nam Đồng
98 Đổi tiền Guinea Franc (GNF) ra tiền Việt Nam Đồng
99 Đổi tiền Guatemala Quetzal (GTQ) ra tiền Việt Nam Đồng
100 Đổi tiền Dollar Guyana (GYD) ra tiền Việt Nam Đồng
101 Đổi tiền HoboNickel (HBN) ra tiền Việt Nam Đồng
102 Đổi tiền Honduras Lempira (HNL) ra tiền Việt Nam Đồng
103 Đổi tiền Croatia Kuna (HRK) ra tiền Việt Nam Đồng
104 Đổi tiền Gourde Haiti (HTG) ra tiền Việt Nam Đồng
105 Đổi tiền Phôrin Hungari (HUF) ra tiền Việt Nam Đồng
106 Đổi tiền ICON (ICX) ra tiền Việt Nam Đồng
107 Đổi tiền Shekel Isarel Mới (ILS) ra tiền Việt Nam Đồng
108 Đổi tiền Iraq Dinar (IQD) ra tiền Việt Nam Đồng
109 Đổi tiền Iran Rial (IRR) ra tiền Việt Nam Đồng
110 Đổi tiền Krona Iceland (ISK) ra tiền Việt Nam Đồng
111 Đổi tiền Ixcoin (IXC) ra tiền Việt Nam Đồng
112 Đổi tiền Jersey Pound (JEP) ra tiền Việt Nam Đồng
113 Đổi tiền Jamaica Dollar (JMD) ra tiền Việt Nam Đồng
114 Đổi tiền Dinar Jordan (JOD) ra tiền Việt Nam Đồng
115 Đổi tiền Shilling Kenya (KES) ra tiền Việt Nam Đồng
116 Đổi tiền Som Kyrgyzstan (KGS) ra tiền Việt Nam Đồng
117 Đổi tiền Comorian Franc (KMF) ra tiền Việt Nam Đồng
118 Đổi tiền Won Triều Tiên (KPW) ra tiền Việt Nam Đồng
119 Đổi tiền Dinar Kuwait (KWD) ra tiền Việt Nam Đồng
120 Đổi tiền Dollar quần đảo Cayman (KYD) ra tiền Việt Nam Đồng
121 Đổi tiền Tenge Kazakhstan (KZT) ra tiền Việt Nam Đồng
122 Đổi tiền Bảng Lebanon (LBP) ra tiền Việt Nam Đồng
123 Đổi tiền Sri Lanka Rupee (LKR) ra tiền Việt Nam Đồng
124 Đổi tiền Liberia Dollar (LRD) ra tiền Việt Nam Đồng
125 Đổi tiền Lisk (LSK) ra tiền Việt Nam Đồng
126 Đổi tiền Lesotho Loti (LSL) ra tiền Việt Nam Đồng
127 Đổi tiền Litecoin (LTC) ra tiền Việt Nam Đồng
128 Đổi tiền Litat Lituani (LTL) ra tiền Việt Nam Đồng
129 Đổi tiền Libyan Dinar (LYD) ra tiền Việt Nam Đồng
130 Đổi tiền Ma-rốc Điaham (MAD) ra tiền Việt Nam Đồng
131 Đổi tiền MaxCoin (MAX) ra tiền Việt Nam Đồng
132 Đổi tiền Moldovan Leu (MDL) ra tiền Việt Nam Đồng
133 Đổi tiền Megacoin (MEC) ra tiền Việt Nam Đồng
134 Đổi tiền Malagasy Ariary (MGA) ra tiền Việt Nam Đồng
135 Đổi tiền IOTA (MIOTA) ra tiền Việt Nam Đồng
136 Đổi tiền Macedonia Denar (MKD) ra tiền Việt Nam Đồng
137 Đổi tiền Maker (MKR) ra tiền Việt Nam Đồng
138 Đổi tiền Kyat Myanmar (MMK) ra tiền Việt Nam Đồng
139 Đổi tiền Mincoin (MNC) ra tiền Việt Nam Đồng
140 Đổi tiền Tugrik Mông Cổ (MNT) ra tiền Việt Nam Đồng
141 Đổi tiền Pataca Macau (MOP) ra tiền Việt Nam Đồng
142 Đổi tiền Mauritania Ouguiya (MRO) ra tiền Việt Nam Đồng
143 Đổi tiền Mauritian Rupee (MUR) ra tiền Việt Nam Đồng
144 Đổi tiền Maldives Rufiyaa (MVR) ra tiền Việt Nam Đồng
145 Đổi tiền Malawi Kwacha (MWK) ra tiền Việt Nam Đồng
146 Đổi tiền Mexico Peso (MXN) ra tiền Việt Nam Đồng
147 Đổi tiền Mexico Unidad De Inversion (MXV) ra tiền Việt Nam Đồng
148 Đổi tiền New Mozambique Metical (MZN) ra tiền Việt Nam Đồng
149 Đổi tiền Namibia Dollar (NAD) ra tiền Việt Nam Đồng
150 Đổi tiền Nano (NANO) ra tiền Việt Nam Đồng
151 Đổi tiền Nas (NAS) ra tiền Việt Nam Đồng
152 Đổi tiền NEO (NEO) ra tiền Việt Nam Đồng
153 Đổi tiền NetCoin (NET) ra tiền Việt Nam Đồng
154 Đổi tiền Nigeria naira (NGN) ra tiền Việt Nam Đồng
155 Đổi tiền Nicaragua Cordoba Oro (NIO) ra tiền Việt Nam Đồng
156 Đổi tiền Namecoin (NMC) ra tiền Việt Nam Đồng
157 Đổi tiền Krone Na Uy (NOK) ra tiền Việt Nam Đồng
158 Đổi tiền Nepal Rupee (NPR) ra tiền Việt Nam Đồng
159 Đổi tiền Novacoin (NVC) ra tiền Việt Nam Đồng
160 Đổi tiền Nxt (NXT) ra tiền Việt Nam Đồng
161 Đổi tiền Đô la New Zealand (NZD) ra tiền Việt Nam Đồng
162 Đổi tiền OmiseGO (OMG) ra tiền Việt Nam Đồng
163 Đổi tiền Omani Rial (OMR) ra tiền Việt Nam Đồng
164 Đổi tiền Orbitcoin (ORB) ra tiền Việt Nam Đồng
165 Đổi tiền Panama Balboa (PAB) ra tiền Việt Nam Đồng
166 Đổi tiền Peru Nuevo Sol (PEN) ra tiền Việt Nam Đồng
167 Đổi tiền Kina Papua New Guinea (PGK) ra tiền Việt Nam Đồng
168 Đổi tiền Philosopher Stones (PHS) ra tiền Việt Nam Đồng
169 Đổi tiền Rupi Pakistan (PKR) ra tiền Việt Nam Đồng
170 Đổi tiền Zloty Ba Lan (PLN) ra tiền Việt Nam Đồng
171 Đổi tiền PotCoin (POT) ra tiền Việt Nam Đồng
172 Đổi tiền Peercoin (PPC) ra tiền Việt Nam Đồng
173 Đổi tiền Populous (PPT) ra tiền Việt Nam Đồng
174 Đổi tiền Pesetacoin (PTC) ra tiền Việt Nam Đồng
175 Đổi tiền Phoenixcoin (PXC) ra tiền Việt Nam Đồng
176 Đổi tiền Guarani Paraguay (PYG) ra tiền Việt Nam Đồng
177 Đổi tiền Qatar Rian (QAR) ra tiền Việt Nam Đồng
178 Đổi tiền QuarkCoin (QRK) ra tiền Việt Nam Đồng
179 Đổi tiền Qtum (QTUM) ra tiền Việt Nam Đồng
180 Đổi tiền ReddCoin (RDD) ra tiền Việt Nam Đồng
181 Đổi tiền Augur (REP) ra tiền Việt Nam Đồng
182 Đổi tiền Leu Rumani (RON) ra tiền Việt Nam Đồng
183 Đổi tiền Serbia Dinar (RSD) ra tiền Việt Nam Đồng
184 Đổi tiền Rwanda Franc (RWF) ra tiền Việt Nam Đồng
185 Đổi tiền Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) ra tiền Việt Nam Đồng
186 Đổi tiền Dollar đảo Solomon (SBD) ra tiền Việt Nam Đồng
187 Đổi tiền Seychelles Rupee (SCR) ra tiền Việt Nam Đồng
188 Đổi tiền Sudan Pound (SDG) ra tiền Việt Nam Đồng
189 Đổi tiền Quyền rút đặc biệt (SDR) ra tiền Việt Nam Đồng
190 Đổi tiền Krona Thụy Điển (SEK) ra tiền Việt Nam Đồng
191 Đổi tiền Bảng Saint Helena (SHP) ra tiền Việt Nam Đồng
192 Đổi tiền Leone Sierra Leone (SLL) ra tiền Việt Nam Đồng
193 Đổi tiền SolarCoin (SLR) ra tiền Việt Nam Đồng
194 Đổi tiền Status (SNT) ra tiền Việt Nam Đồng
195 Đổi tiền Somali Shilling (SOS) ra tiền Việt Nam Đồng
196 Đổi tiền Suriname Dollar (SRD) ra tiền Việt Nam Đồng
197 Đổi tiền Sao Tome Dobra (STD) ra tiền Việt Nam Đồng
198 Đổi tiền Steem (STEEM) ra tiền Việt Nam Đồng
199 Đổi tiền Stratis (STRAT) ra tiền Việt Nam Đồng
200 Đổi tiền Sexcoin (SXC) ra tiền Việt Nam Đồng
201 Đổi tiền Bảng Syri (SYP) ra tiền Việt Nam Đồng
202 Đổi tiền Swazi Lilangeni (SZL) ra tiền Việt Nam Đồng
203 Đổi tiền TagCoin (TAG) ra tiền Việt Nam Đồng
204 Đổi tiền Tigercoin (TGC) ra tiền Việt Nam Đồng
205 Đổi tiền Tickets (TIX) ra tiền Việt Nam Đồng
206 Đổi tiền Somoni Tajikistan (TJS) ra tiền Việt Nam Đồng
207 Đổi tiền Manat Turkmenistan (TMT) ra tiền Việt Nam Đồng
208 Đổi tiền Tunisia Dinar (TND) ra tiền Việt Nam Đồng
209 Đổi tiền Pa'Anga Tonga (TOP) ra tiền Việt Nam Đồng
210 Đổi tiền Terracoin (TRC) ra tiền Việt Nam Đồng
211 Đổi tiền TRON (TRX) ra tiền Việt Nam Đồng
212 Đổi tiền Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) ra tiền Việt Nam Đồng
213 Đổi tiền Trinidad và Tobago Dollar (TTD) ra tiền Việt Nam Đồng
214 Đổi tiền Tanzania Shilling (TZS) ra tiền Việt Nam Đồng
215 Đổi tiền Ucraina Hryvnia (UAH) ra tiền Việt Nam Đồng
216 Đổi tiền Shilling Uganda (UGX) ra tiền Việt Nam Đồng
217 Đổi tiền Unobtanium (UNO) ra tiền Việt Nam Đồng
218 Đổi tiền Tether (USDT) ra tiền Việt Nam Đồng
219 Đổi tiền Peso Uruguay (UYU) ra tiền Việt Nam Đồng
220 Đổi tiền Uzbekistan Som (UZS) ra tiền Việt Nam Đồng
221 Đổi tiền Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) ra tiền Việt Nam Đồng
222 Đổi tiền VeChain (VEN) ra tiền Việt Nam Đồng
223 Đổi tiền Veritaseum (VERI) ra tiền Việt Nam Đồng
224 Đổi tiền VeriCoin (VRC) ra tiền Việt Nam Đồng
225 Đổi tiền Vertcoin (VTC) ra tiền Việt Nam Đồng
226 Đổi tiền Vanuatu Vatu (VUV) ra tiền Việt Nam Đồng
227 Đổi tiền WorldCoin (WDC) ra tiền Việt Nam Đồng
228 Đổi tiền Samoa Tala (WST) ra tiền Việt Nam Đồng
229 Đổi tiền Walton (WTC) ra tiền Việt Nam Đồng
230 Đổi tiền Central African CFA (XAF) ra tiền Việt Nam Đồng
231 Đổi tiền Ounce bạc (XAG) ra tiền Việt Nam Đồng
232 Đổi tiền Ounce nhôm (XAL) ra tiền Việt Nam Đồng
233 Đổi tiền Ounce vàng (XAU) ra tiền Việt Nam Đồng
234 Đổi tiền CraftCoin (XCC) ra tiền Việt Nam Đồng
235 Đổi tiền East Caribê Dollar (XCD) ra tiền Việt Nam Đồng
236 Đổi tiền Ounce đồng (XCP) ra tiền Việt Nam Đồng
237 Đổi tiền DogeCoin (XDG) ra tiền Việt Nam Đồng
238 Đổi tiền NEM (XEM) ra tiền Việt Nam Đồng
239 Đổi tiền I0Coin (XIC) ra tiền Việt Nam Đồng
240 Đổi tiền Joulecoin (XJO) ra tiền Việt Nam Đồng
241 Đổi tiền Stellar (XLM) ra tiền Việt Nam Đồng
242 Đổi tiền Bitmonero (XMR) ra tiền Việt Nam Đồng
243 Đổi tiền MaidSafeCoin (XMS) ra tiền Việt Nam Đồng
244 Đổi tiền Mintcoin (XMT) ra tiền Việt Nam Đồng
245 Đổi tiền Tây Phi CFA (XOF) ra tiền Việt Nam Đồng
246 Đổi tiền Ounce Palladium (XPD) ra tiền Việt Nam Đồng
247 Đổi tiền Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) ra tiền Việt Nam Đồng
248 Đổi tiền Primecoin (XPM) ra tiền Việt Nam Đồng
249 Đổi tiền Ounce Platinum (XPT) ra tiền Việt Nam Đồng
250 Đổi tiền Ripple (XRP) ra tiền Việt Nam Đồng
251 Đổi tiền Siacoin (XSC) ra tiền Việt Nam Đồng
252 Đổi tiền Verge (XVG) ra tiền Việt Nam Đồng
253 Đổi tiền Yacoin (YAC) ra tiền Việt Nam Đồng
254 Đổi tiền Rial Yemen (YER) ra tiền Việt Nam Đồng
255 Đổi tiền Rand Nam Phi (ZAR) ra tiền Việt Nam Đồng
256 Đổi tiền Counterparty (ZCP) ra tiền Việt Nam Đồng
257 Đổi tiền Zcash (ZEC) ra tiền Việt Nam Đồng
258 Đổi tiền Zetacoin (ZET) ra tiền Việt Nam Đồng
259 Đổi tiền Zambian Kwacha (ZMW) ra tiền Việt Nam Đồng
260 Đổi tiền 0x (ZRX) ra tiền Việt Nam Đồng
261 Đổi tiền Zeitcoin (ZTC) ra tiền Việt Nam Đồng